spill the beans
/ˈbiːn/Động từ
- (nội động từ, thành ngữ) Tiết lộ bí mật; để tiết lộ thông tin.(intransitive, idiomatic) To reveal a secret; to disclose information.They had planned it as a surprise party, but somebody spilled the beans.Họ đã lên kế hoạch cho nó như một bữa tiệc bất ngờ, nhưng ai đó đã làm đổ mọi thứ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spill the beans” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish